Từ vựng khi đi tàu, tra tàu ở Nhật

Với những bạn chuẩn bị sang Nhật, những từ vựng này sẽ rất có ích đấy! I. Khi tra tàu 電車(でんしゃ): tàu điện バース: xe buýt 地下鉄(ちかてつ): tàu điện ngầm 終点(しゅうてん):điểm cuối của tuyến tàu X線(せん): tuyến tàu X 始発(しはつ):chuyến tàu xuất phát đầu tiên trong ngày 終電(しゅうでん): chuyến tàu cuối ngày 出発(しゅっぱつ):xuất phát 到着(とうちゃく):điểm đến X経由(けいゆ): lộ trình đi qua điểm X 乗り換え(のりかえ):đổi tàu pic_convenient01_01 X方面(ほうめん):tàu đi về hướng X (không nhất thiết là điểm cuối) X行き(Xゆき):tàu đi về hướng X (điểm cuối) 検索(けんさく): tìm kiếm 特急()とっきゅう):tàu tốc hành 快速(かいそく): tàu nhanh 普通(ふつう):tàu chậm 急行(きゅうこう):tàu nhanh II. Trong nhà ga 窓口(まどぐち):quầy bán vé 7-13-1 乗り場(のりば):điểm lên tàu 改札口(かいさつぐち):cửa ra vào ga 駅(えき): ga tàu 切符(きっぷ):vé tàu バース亭(てい):điểm chờ xe buýt タクシー乗り場(たくしーのりば):điểm bắt taxi III. Trên tàu 座席(ざせき):chỗ ngồi 自由席(じゆうせき): ghế tự do 指定席(していせき):ghế chỉ định được đặt trước 600x450-2014092500212 特急券(ときゅうけん):vé đi tàu tốc hành
Xem thêm bài viết liên quan
Xem thêm các chủ đề: , ,

Bài viết cùng danh mục