DANH SÁCH KẾT QUẢ KỲ THI TOPJ THÁNG 11/2016

1333350718topj1

Tại Hà Nội:

 STT HỌ VÀ TÊN  SBD KẾT QUẢ 
1 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 18C0012306 A -300
2 PHẠM THỊ LINH 18C0013396 B- 320
3 NGUYỄN MINH TUẤN 18C0014967 A – 405
4 NGUYỄN THÀNH ĐỨC 18C0015204 0
5 LÊ HỒNG HẠNH 18C0011410 B – 240
6 TẠ THỊ HỒNG YÊN 18C0012335 A- 375
7 LÊ THỊ HƯƠNG 18C0013448 B -245
8 NGUYỄN HOÀNG ĐIỆP 18C0014997 A -370
9 PHẠM THU TRANG 18C0010383 A -330
10 CAO THỊ DUYÊN 18C0011440 C- 185
11 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 18C0012367 B – 240
12 TRẦN THỊ THÙY LINH 18C0013502 A- 415
13 PHAN THỊ KHÁNH HUYỀN 18C0015028 B -300
14 NGUYỄN THỊ NGA 18C0010419 A -295
15 NGUYỄN QUANG TRUNG 18C0011470 A -315
16 ĐINH THỊ LƯƠNG 18C0012399 A -460
17 NGÔ THÙY DUNG 18C0014038 A – 430
18 NGUYỄN VĂN NAM 18C0015057 50
19 BÙI THỊ TƯƠI 18C0010455 A- 435
20 PHÙNG XUÂN TIỀN 18C0011500 C- 225
21 VŨ THANH THỦY 18C0012427 A -420
22 ĐÀM THỊ HỒNG NHUNG 18C0013614 0
23 ĐÀM THỊ NINH LY 18C0015088 C- 245
24 NÔNG THU HẰNG 18C0010491 A – 300
25 DƯƠNG BẢO YẾN 18C0011530 B -270
26 NGUYỄN NHƯ HOÀNG 18C0012461 C -215
27 NGUYỄN VĂN HÙNG 18C0013644 160
28 NGUYỄN SĨ THÁI 18C0015122 B -265
29 TRẦN VĂN ĐẮC 18C0010527 A -370
30 NGUYỄN VIỆT LINH 18C0011560 B -255
31 PHÙNG THỊ HẢI HUYỀN 18C0012498 A – 355
32 TRỊNH THỊ PHƯƠNG 18C0013708 A – 335
33 ĐOÀN THỊ THU HỒNG 18C0015157 0
34 LƯƠNG XUÂN TÙNG 18C0010563 A -315
35 NINH THỊ THU QUỲNH 18C0011590 C – 210
36 LÊ CHÍ THANH 18C0012533 A -375
37 LÊ THÀNH CÔNG 18C0013758 145
38 NGUYỄN LONG TOÀN 18C0015192 A -395
39 ĐINH ĐỨC TRỌNG 18C0010599 A -365
40 NGUYỄN VĂN TUẤN 18C0011620 A- 355
41 ĐÀO THỊ NGỌC HÀ 18C0012563 C- 240
42 VŨ PHƯƠNG LÊ 18C0013787 B -245
43 VŨ VĂN THANH 18C0015228 A – 435
44 PHẠM TRUNG KIÊN 18C0010635 0
45 BÙI VĂN HÙNG 18C0011650 A- 345
46 BÙI VĂN ĐỨC 18C0012593 A – 280
47 ĐINH DOÃN THUẬN 18C0013056 A – 345
48 ĐẶNG THỊ THÙY LINH 18C0010671 0
49 NGUYỄN THỊ NHUNG 18C0011680 0
50 VŨ NGỌC MINH VƯƠNG 18C0012623 C – 220
51 VŨ THỊ TOAN 18C0013859 A -365
52 NGUYỄN MAI QUỲNH 18C0015294 A – 355
53 ĐÀO THỊ KIM NGÂN 18C0010707 B – 250
54 CÙ QUỐC QUANG 18C0011710 0
55 LÊ KHẮC KHẢI 18C0012652 A – 305
56 CAO XUÂN CHIẾN 18C0013904 A- 410
57 HOÀNG VĂN ĐỒNG 18C0015325 A – 410
58 LÊ THỊ TRÀ 18C0010743 C -205
59 TRẦN THỊ HIỀN 18C0015264 0
60 NGUYỄN VĂN KHÔI 18C0011740 A -400
61 LÊ MẠNH HOÀN 18C0012681 C -230
62 NGUYỄN ĐÌNH TÚ 18C0013974 0
63 PHẠM MINH THUYÊN 18C0014322 0
64 ĐINH HỮU THẮNG 18C0011320 B -250
65 NGUYỄN THỊ HẢI HẬU 18C0010779 0
66 HOÀNG VĂN NGỌC 18C0014570 A – 435
67 PHẠM NGỌC TOÀN 18C0011030 A -360
68 PHẠM TIẾN ĐẠT 18C0011920 A -340
69 PHẠM THÀNH TRUNG 18C0011829 A – 320
70 NGUYỄN THÁI DƯƠNG 18C0013036 C -225
71 TRẦN VĂN ĐỨC 18C0014018 A -385
72 TÙNG 18C0014600
73 ĐẠT 18C0011066
74 HUYỀN 18C0011859
75 LÊ VIỆT TRƯỜNG 18C0011992 A- 425
76 LÊ VIỆT BÌNH 18C0014074 A – 400
77 HOA THỊ HỒNG NHUNG 18C0014631 A -400
78 TRẦN THỊ THU THÚY 18C0011102 A- 330
79 LÊ THỊ LINH TRANG 18C0011889 A – 385
80 NGUYỄN THỊ OANH 18C0012006 205
81 NGUYỄN MINH ANH 18C0014130 B – 280
82 ĐẶNG QUỐC NAM 18C0014661 C- 255
83 HOÀNG NGỌC GIÁP 18C0011138 B- 245
84 NGUYỄN QUỐC VIỆT 18C0011919 A – 400
85 NINH THỊ THẮM 18C0012711 A – 375
86 BÙI THỊ HÀ 18C0012036 A – 470
87 BÙI NGỌC LINH 18C0014166 B – 255
88 NGUYỄN ĐỨC BÁCH 18C0014691 A – 370
89 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN 18C0010023 C – 205
90 NGUYỄN VĂN LƯƠNG 18C0011949 A -405
91 ĐỖ TRỌNG MẠNH 18C0012066 A – 265
92 ĐỖ VĂN TÙNG 18C0014226 A -370
93 VŨ CÔNG SÂM 18C0014721 A -415
94 VŨ THỊ HỒNG QUYÊN 18C0010059 A -285
95 NGUYỄN THỊ HIỀN 18C0011170 0
96 LÊ ANH DŨNG 18C0011200 B -255
97 ĐÀO NGỌC ĐÔNG 18C0010095
98 NGUYỄN THỊ KIM OANH 18C0012127 0
99 NGUYỄN HỮU TIẾN 18C0011770 C – 200
100 TRÁNG A CHÚ 18C0013100 B – 220
101 PHẠM MINH TÚ 18C0012248 A -295
102 LÊ VĂN LINH 18C0010131 A -350
103 ĐOÀN VIỆT HOÀNG 18C0011230 A – 385
104 NGUYỄN QUANG KHANG 18C0014751 A- 430
105 NGUYỄN XUÂN HUYNH 18C0012155 A – 380
106 PHẠM THỊ HẠNH 18C0013256 B- 225
107 TRẦN THU PHONG 18C0014811 B 230
108 TRẦN THỊ QUÝ 18C0010167 A – 325
0 TRẦN THỊ NGỌC MAI 18C0011260 A – 400
110 LÊ THỊ HỒNG NGA 18C0012186 A- 365
111 VŨ THỊ HẰNG 18C0013206 A – 410
112 NGUYỄN HUY QUYẾT 18C0011890 A -355
113 NGUYỄN ĐÌNH TỚI 18C0010994 B – 340
114 BÙI VÕ NGỌC SƠN 18C0014841 0
115 LÊ HUỲNH ĐỨC 18C0010203 A – 435
116 NGUYỄN TRUNG KIÊN 18C0012217 0
117 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 18C0012874 A – 410
118 HỒ VĂN NGỌC 18C0010239 B -280
119 BÙI TIẾN HÒA 18C0014901 A- 370
120 MAI CHÂN LÝ 18C0011290 A -295
121 BÙI THÚY LINH 18C0014871
122 TRẦN HOÀI LINH 18C0013262 A – 325
123 TRẦN VĂN THỤ 18C0010923 B -260
124 NGUYỄN VĂN CƯỜNG 18C0011860 B- 255
125 PHẠM VĂN CÔNG 18C0014019 A- 340
126 NGUYỄN THỊ LIÊN 18C0012743 A – 410
127 HOÀNG THỊ HẠNH 18C0014352 A – 380
128 PHẠM VĂN ĐÔNG 18C0010815 A -395
129 LÊ ĐỨC TRUNG 18C0014412 A -330
130 TRẦN VĂN HUY 18C0014382 A -445
131 TRẦN THỊ XUÂN QUỲNH 18C0012811 C -215
132 LÊ TRƯỜNG ĐẠO 18C0010887 B – 250
133 HÀ VĂN NAM 18C0014131 B – 260
134 ĐẶNG VĂN TUẤN 18C0012783 A- 360
135 TRƯƠNG MINH ĐỨC 18C0010959 0
136 HOÀNG THÙY LINH 18C0011830 0
137 TRẦN THANH DƯƠNG 18C0013823 0
138 LÊ ĐÌNH HOẠT 18C0014227 B -300
139 VŨ THỊ THANH 18C0013973 B  – 290
140 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN 18C0014167 B -275
141 TRẦN NGỌC DUY 18C0014451 0
142 LÊ XUÂN HỢP 18C0010347 C -220
143 NGUYỄN THẾ SƠN 18C0014167 0
144 VŨ VĂN SÁNG 18C0013304 A -280
145 NGUYỄN ĐÌNH QUYẾT 18C0011800 0
146 HOÀNG THỊ THẢO 18C0014481 0
147 NGUYỄN BẢO DŨNG 18C0010851 B -285

Tại TP. Hồ Chí Minh:

STT HỌ VÀ TÊN SBD CẤP ĐỘ XẾP LOẠI ĐIỂM
1 DANG MINH HOANG 18A0080001 Trung cấp N2
2 HO SY HOANG TUAN 18C0080040 Sơ cấp A 325
3 BUI LAN TUONG 18C0080004 Sơ cấp C 240
4 BUI MINH TUAN 18C0080005 Sơ cấp B 275
5 BUI PHU QUY 18C0080006 Sơ cấp C 205
6 CHAU VAN HAU 18C0080007 Sơ cấp A 320
7 CHUNG QUOC VU 18C0080008 Sơ cấp A 315
8 DANG DANG KHOA 18C0080010 Sơ cấp   185
9 DINH THI DIEU XUAN 18C0080019 Sơ cấp C 205
10 DO BICH THAO 18C0080021 Sơ cấp B 230
11 DO HOANG THIEN AN 18C0080022 Sơ cấp N4 A 315
12 DO THI THUY DUNG 18C0080026 Sơ cấp C 215
13 DO THI THUY LINH 18C0080027 Sơ cấp C 245
14 DOAN NGUYEN THU ANH 18C0080029 Sơ cấp B 290
15 DUONG XUAN THUY 18C0080035 Sơ cấp B 265
16 HOANG MY BINH 18C0080046 Sơ cấp B 250
17 HOANG NHI THIEN AN 18C0080048 Sơ cấp   185
18 HOANG THI THU THAO 18C0080049 Sơ cấp C 230
19 HOANG THI THUY TIEN 18C0080051 Sơ cấp C 200
21 HONG TUAN ANH 18C0080056 Sơ cấp A 345
22 HUYNH LOI 18C0080057 Sơ cấp A 390
23 HUYNH THI MINH TAM 18C0080061 Sơ cấp
24 HUYNH THI THUY NGA 18C0080062 Sơ cấp   185
25 KHAU THANH NHUNG 18C0080064 Sơ cấp A 285
26 KIEU THI THU THAO 18C0080066 Sơ cấp C 190
27 LE DINH TUYEN 18C0080075 Sơ cấp B 285
28 LE MINH KHA 18C0080080 Sơ cấp B 230
29 LE NGOC CAM 18C0080082 Sơ cấp B 250
30 LE THANH SANG 18C0080087 Sơ cấp A 310
31 LE THI HONG VAN 18C0080093 Sơ cấp
32 LE THI HUYEN 18C0080094 Sơ cấp C 195
33 LE THI LAN 18C0080095 Sơ cấp
34 LE THI NGOC GIAU 18C0080097 Sơ cấp C 190
35 LE TRAN MY LINH 18C0080103 Sơ cấp A 385
36 MA CAM TU 18C0080113 Sơ cấp B 265
37 MAI THI CUC 18C0080116 Sơ cấp C 260
38 NGO TAN TAI 18C0080125 Sơ cấp A 325
39 NGO VAN LONG 18C0080128 Sơ cấp C 200
40 NGO VO HOANG QUAN 18C0080129 Sơ cấp
41 NGUYEN BAO TRUNG 18C0080133 Sơ cấp A 325
42 NGUYEN DANH HA 18C0080140 Sơ cấp A 285
43 NGUYEN HOANG PHUC 18C0080152 Sơ cấp C 205
44 NGUYEN HOANG PHUONG NGHI 18C0080153 Sơ cấp C 220
45 NGUYEN HUU TAI 18C0080155 Sơ cấp A 360
46 NGUYEN MINH DUC 18C0080162 Sơ cấp A 305
47 NGUYEN MINH HUNG 18C0080164 Sơ cấp A 315
48 NGUYEN MINH PHUC 18C0080165 Sơ cấp A 310
49 NGUYEN THAI CHAU 18C0080178 Sơ cấp A 350
50 NGUYEN THANH AN 18C0080179 Sơ cấp A 370
51 NGUYEN THI HOANG YEN 18C0080193 Sơ cấp A 305
52 NGUYEN THI HONG THUY 18C0080197 Sơ cấp B 270
53 NGUYEN THI HUE 18C0080198 Sơ cấp C 255
54 NGUYEN THI KIM NGUYEN 18C0080201 Sơ cấp A 310
55 NGUYEN THI MINH NHAI 18C0080204 Sơ cấp B 240
56 NGUYEN THI NGOC DIEM 18C0080207 Sơ cấp A 270
57 NGUYEN THI NGOC MAI 18C0080208 Sơ cấp A 380
59 NGUYEN THI THU HUYEN 18C0080217 Sơ cấp   175
60 NGUYEN THI THU VAN 18C0080221 Sơ cấp A 300
62 NGUYEN TRINH ANH THY 18C0080233 Sơ cấp A 280
63 PHAM HUYNH MINH TRI 18C0080248 Sơ cấp B 280
65 PHAM NGUYEN NHAT VI 18C0080252 Sơ cấp A 355
66 PHAN THI THANH KIM 18C0080256 Sơ cấp A 365
67 PHAN NGUYEN HUYNH NHU 18C0080266 Sơ cấp B 255
68 PHAN THANH 18C0080267 Sơ cấp A 285
69 PHAN THI PHUONG THAO 18C0080270 Sơ cấp A 345
70 PHAN VAN CONG 18C0080271 Sơ cấp B 275
71 PHUNG VO ANH KHOA 18C0080272 Sơ cấp A 290
72 SAN VUN DIN 18C0080273 Sơ cấp A 270
73 TONG MINH THANH 18C0080279 Sơ cấp C 250
74 TONG THI KHANH LY 18C0080280 Sơ cấp
76 TRAN DOAN CANH 18C0080288 Sơ cấp A 345
77 TRAN DUC MINH 18C0080289 Sơ cấp A 320
78 TRAN HUYNH LONG 18C0080294 Sơ cấp C 210
79 TRAN MANH CUONG 18C0080299 Sơ cấp C 225
80 TRAN MANH THONG 18C0080300 Sơ cấp B 265
81 TRAN NGOC DIEM 18C0080303 Sơ cấp B 260
82 TRAN PHUONG LIEN 18C0080306 Sơ cấp A 305
83 TRAN QUANG THIEN 18C0080307 Sơ cấp
84 TRAN THANH THE DUY 18C0080310 Sơ cấp A 330
85 TRAN THI MY TIEN 18C0080317 Sơ cấp C 215
86 TRAN THI NGOC TRAM 18C0080319 Sơ cấp B 285
87 TRAN THI PHUONG LINH 18C0080322 Sơ cấp B 235
88 TRAN THI THUY DUONG 18C0080326 Sơ cấp A 300
89 TRAN THI YEN ANH 18C0080329 Sơ cấp A 330
90 TRAN VAN TAM 18C0080333 Sơ cấp A 345
91 TRINH MINH HOANG 18C0080337 Sơ cấp C 210
92 TRINH THI NGOC MY 18C0080339 Sơ cấp C 205
93 TRINH VIET HOANG 18C0080340 Sơ cấp A 325
95 VO HUYNH TRUNG TIN 18C0080344 Sơ cấp C 225
96 VU DAI PHAT 18C0080353 Sơ cấp C 205
97 VU HOANG TUAN 18C0080355 Sơ cấp A 305
98 VU HONG SON 18C0080357 Sơ cấp A 340
99 VUONG THAO NHI 18C0080362 Sơ cấp B 270

Mời bạn xem thêm các chủ đề:

du học Nhật Bản, du học Nhật Bản tự túc, du hoc nhat ban vua hoc vua lam, du hoc nhat ban gia re, kinh nghiệm du học nhật bản, tư vấn du học Nhật Bản,  du học Nhật Bản 2017, du hoc nhat 2017, học bổng du học nhật bản, Du học Nhật Bản bằng học bổng, du học nhật bản cần bao nhiêu tiền, Du học Nhật Bản nên chọn trường nào, Du học Nhật Bản những điều cần biết, Du học Nhật Bản sau Đại học, bản tin du học nhật, Chi phí du học Nhật Bản,Công ty du học Nhật Bản uy tín, du học Nhật, học bổng du học nhật bản 2017, Điều kiện du học Nhật Bản, du học Nhật bản 2017, thông tin du học nhật bản, Trường Nhật ngữ, tuyển sinh du học nhật bản, hồ sơ du học nhật bản, chi phí du học nhật bản, thủ tục xin visa du học nhật bản, công ty du học nhật bản uy tín , điều kiện du học nhật bản, kỳ thi năng lực tiếng nhật

CÔNG TY DU HỌC NHẬT BẢN VIỆT SSE VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN

✔ Tại Hà Nội: 39 Đốc Ngữ, Ba Đình, Hà Nội

Hotline: 0962.244.426, 0903.299.926

✔ Tại HCM: 156/2 Cộng Hòa, P12, Quận Tân Bình, HCM

Hotline: 0902.180.006

✔ Hưng yên: Số 1 Chùa Chuông, P.Lê Lợi, Tp Hưng Yên

Hotline: 0962.244.426, 0966214451

✔ Hải Dương: Đường Nguyễn Trãi 1, P,Cộng Hòa TX.Chí Linh, Tỉnh Hải Dương

Hotline: 0962.244.426, 0936.379.298

✔ Tại Vinh: Số 89, Đường Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Thành phố Vinh

Hotline:0962.244.426, 0985.553.254

✔ Tại Đà Nẵng: 66 Lê Lợi, Tp Đà Nẵng.

Hotline: 096 644 06 63

✔ Tại Huế: Lô C, số 2, đường số 2, An Cựu City, Huế

Hotline: 0938 618 210, chị Diệp

✔ Đak lak: 411 phan chu trinh, tân lợi, Buôn Ma Thuật

Hotline: 0977952580

✔ Tại Bình Phước: Số 37 Đường Phú Riềng Đỏ, P.Tân Phú, TX.Đồng Xoài, T.Bình Phước

Hotline: 0902.180.006, 0962.954.370

✔ Tại Hải Phòng: 48, An Kim Hải, Lê Chân, Hải Phòng

Hotline:0962.244.426, 0949.522.000

✔ Tại Nha Trang: số 4, đường C8, KĐT Vĩnh Điềm Trung B, TP Nha Trang.

Hotline: 0932.223.798, 0981.000.131

Xem thêm bài viết liên quan

Bài viết cùng danh mục