Udon

Udon (饂飩?, còn có thể được viết là うどん) là một loại mì dày được làm bằng lúa mì và rất phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.Udon thường được ăn nóng như một loại súp ăn liền với một hương vị nhẹ nhàng, tinh tế. Udon kake có thể được xem là dạng đơn giản nhất, phục vụ trong kakejiru với các nguyên liệu như dashi, nước tương (shōyu), và mirin. Udon cũng được trang trí thêm trên mặt một ít hành bào nhỏ. Một số loại thức ăn ăn kèm theo khác như là tempura, tôm, kakiage (hỗn hợp tempura tẩm bột chiên giòn), abura age hoặc những chiếc túi đầu hũ chiên giòn cùng với đường, mirin và nước tương. Một lát mỏng kamaboko, một chiếc bánh cá hình trăng khuyết cũng được  thêm vào. Shimichi có thể được thêm vào hương vị.

Hương vị của nước dùng được thay đổi theo từng vùng miền khác nhau. Thông thường, nước dùng có màu nâu sẫm được làm từ nước tương đen (koikuchi shōyu), và được sử dụng ở miền Đông Nhật Bản. Nước dùng có màu nhạt hơn được làm từ nước tương màu nhạt (usukuchi shōyu) và được sử dụng ở miền Tây Nhật Bản. Sự khác biệt này có thể được nhận thấy rõ nét hơn trong các gói mì ăn liền được bán ở Đông và Tây.

Cuộn bột để làm udon

Nguồn gốc

Ở Trung Quốc, những loại mì làm từ bột mì thông thường được gọi là cū miàn (粗麵). Udon ban đầu có đường kính từ 2-3 cm, là một chiếc bánh nướng phằng có hình dạng như “mì” được  thêm vào súp miso. Những kí tự 餛飩 của Nhật Bản thường dễ bị nhầm lẫn với những kí tự hiện đại khác của Trung Quốc餛飩 có nghĩa là món hoành thánh chứ không phải là mì. Ở Trung Quốc, udon được gọi là 烏冬 wūdōng hoặc 烏冬麵 wūdōngmiàn, thỉnh thoảng người ta cũng gọi là 烏龍麵 wūlóngmiàn. (Lưu ý rằng từ này không liên quan gì đến trà Oolong, 烏龍茶 wūlóngchá)

Nguồn gốc về udon của Nhật Bản có liên quan đến những vị sư đến Trung Quốc để truyền bá Phật giáo: đặc biệt là Kūkai hoặc Enni. Kūkai, một nhà sư đến Trung Quốc vào khoảng đầu thế kỷ thứ 9 để nghiên cứu về Phật giáo. Quận Sanuki là nơi đầu tiên sản xuất udon dựa theo công thức của Kūkai. Enni, một Lâm Thế tông thiền sư, đến Trung Quốc vào thế kỷ thứ 13. Hakata đã sản xuất udon dựa theo công thức của Enni.

Những món mì udon phổ biến Tương tự như nhiều loại mì Nhật Bản, udon được phục vụ lạnh trong mùa hè và được ăn nóng trong mùa đông. Những thức ăn đi kèm thường được chọn sao cho có thể phản ánh được các mùa và hài hòa với các gia vị khác. Đa số thức ăn đi kèm không cần phải chế biến nhiều dù có một vài loại phải chiên ngập dầu. Những món ăn này được chuẩn bị chung với soba. Udon nóng

• Kake udon (ở Kantō) hoặc Su udon (ở Kansai): Ăn nóng với nước dùng, có thêm một ít hành được bào mỏng và rắt trên mặt và có thể dùng kèm với một miếng Kamaboko

• Kitsune udon: “Fox udon”, dùng kèm với aburage (đậu hũ ngọt được chiên ngập dầu). Một món ăn rất được yêu thích ở Kansai, đặc biệt là Osaka.
• Tempura udon : Ăn kèm với tempura, đặc biệt là tôm, hoặc kakiage, một loại tempura chiên lăn bột.
• Tanuki udon (“Raccoon-dog udon”) (ở Kantō) hoặc Haikara udon (ở Kansai): ăn kèm với tenkasu (chiên ngập dầu tempura được đập dập).
• Tsukimi udon: “Moon-viewing udon”. Ăn với trứng tái, thường được chần sơ trong nước súp nóng.
udon: ăn với wakame, một loại rong biển màu xanh đậm.
• Karē udon: “Curry udon”. Udon dùng chung với nước sốt cà ri Nhật Bản. có thể có thêm thịt hoặc rau.
• Chikara udon: “Power udon”, ăn kèm với bánh gạo nướng.
• Stamina (sutamina) udon: “Stamina udon”. Udon with những nguyên liệu nóng, thường là thịt, trứng luộc tái và rau.
• Nabeyaki udon: một loại lẩu udon, với hải sản và rau được nấu trong nabe hoặc nồi nhôm. Những nguyên liệu phổ biến là tôm tempura và nấm , thêm một ít trứng rắc trên mặt.
• Kamaage udon: được phục vụ trong nồi lẩu với nước dùng nóng, và nấu chung với nhiều loại sốt như dashi hoặc nước tương.
• Udon-suki: udon được nấu tương tự như sukiyaki.
• Yaki udon: xào udon với nước tương, gần giống như yakisoba
• Misonikomi udon: mì udon cứng được ninh trong súp miso đỏ. Món súp này có chứa thịt gà, trứng luộc tái nổi trên bề mặt, kamaboko và một ít rau củ. Món mì này không chứa muối do  phải ninh chung với súp miso trong thời gian khá lâu và cũng tránh để món ăn có vị mặn.
• Houtou udon: một món ăn địa phương Yamanashi, udon ăn với súp miso và có nhiều rau

Udon lạnh

•Zaru udon: làm lạnh mì với nori và phục vụ trên zaru (笊 hoặc ざる), một miếng lọc giống như khay tre. Ăn kèm với sốt ngâm ướp lạnh, thường là một hỗn hợp của dashi, mirin, và shoyu. Thưởng thức udon với wasabi hoặc gừng nạo.

•Bukkake udon: Udon lạnh được ăn chung với nhiều món ăn kèm theo. Như là: o tororo: yamaimo (một loại khoai Nhật tán nhỏ) o oroshi: củ cải đường thái nhỏ o natto: sốt đậu nành đặc sệt o okra: đậu bắp tươi thái lát
• kijoyu udon: ăn với một loại sốt lạnh của nước tương sống (chưa được tiệt trùng), nước cốt chanh và thỉnh thoảng có thêm vài lát củ cải đường.
suu tam
Xem thêm bài viết liên quan

Bài viết cùng danh mục